p-top-1

Bóng đá thế giới

p-giaidau-left-1

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG Pháp

Kết quả Lịch thi đấu Bảng xếp hạng Vua phá lưới

  • XH Tên đội TR T H B BT BB +/- Đ
  • Monaco 26 18 5 3 76 24 52 59
  • PSG 26 17 5 4 50 18 32 56
  • Nice 26 16 8 2 42 20 22 56
  • Lyon 25 14 1 10 49 31 18 43
  • Saint Etienne 26 10 9 7 31 21 10 39
  • Marseille 26 11 6 9 35 31 4 39
  • Bordeaux 26 10 9 7 32 31 1 39
  • Toulouse 26 9 7 10 31 28 3 34
  • Guingamp 26 9 7 10 30 33 -3 34
  • Rennes 26 8 9 9 25 31 -6 33
  • Montpellier 26 8 8 10 38 43 -5 32
  • Angers 26 8 6 12 22 33 -11 30
  • Nantes 25 8 6 11 19 34 -15 30
  • Metz 25 8 6 11 25 45 -20 30
  • Lille 26 8 5 13 24 32 -8 29
  • Caen 26 8 4 14 26 43 -17 28
  • Dijon 26 6 9 11 36 41 -5 27
  • Nancy 26 7 6 13 18 34 -16 27
  • SC Bastia 25 5 8 12 22 33 -11 23
  • Lorient 26 6 4 16 27 52 -25 22
p-giaidau-bangxephang-1
p-chuyenmuc-right-1
p-chuyenmuc-right-2
p-chuyenmuc-right-3
p-chuyenmuc-right-4
p-chuyenmuc-bottom-1
p-bottom-1
loading...
p-bottom-right
p-sticky-left
p-sticky-right