p-top-1

Bóng đá thế giới

p-giaidau-left-1

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG Pháp

Kết quả Lịch thi đấu Bảng xếp hạng Vua phá lưới

  • XH Tên đội TR T H B BT BB +/- Đ
  • PSG 38 29 6 3 108 29 79 93
  • Monaco 38 24 8 6 85 45 40 80
  • Lyon 38 23 9 6 87 43 44 78
  • Marseille 38 22 11 5 80 47 33 77
  • Rennes 38 16 10 12 50 44 6 58
  • Bordeaux 38 16 7 15 53 48 5 55
  • Saint Etienne 38 15 10 13 47 50 -3 55
  • Nice 38 15 9 14 53 52 1 54
  • Nantes 38 14 10 14 36 41 -5 52
  • Montpellier 38 11 18 9 36 33 3 51
  • Dijon 38 13 9 16 55 73 -18 48
  • Guingamp 38 12 11 15 48 59 -11 47
  • Amiens 38 12 9 17 37 42 -5 45
  • Angers 38 9 14 15 42 52 -10 41
  • Strasbourg 38 9 11 18 44 67 -23 38
  • Caen 38 10 8 20 27 52 -25 38
  • Lille 38 10 8 20 41 67 -26 38
  • Toulouse 38 9 10 19 38 54 -16 37
  • Troyes 38 9 6 23 32 59 -27 33
  • Metz 38 6 8 24 34 76 -42 26
  • Ajaccio 0 0 0 0 0 0 0 0
p-giaidau-bangxephang-1
p-chuyenmuc-right-1
p-chuyenmuc-right-2

Video bóng đá

p-chuyenmuc-right-3
p-chuyenmuc-right-4
p-chuyenmuc-bottom-1
p-bottom-1
loading...
p-bottom-right
p-sticky-left
p-sticky-right