p-top-1

Bóng đá thế giới

p-giaidau-left-1

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG Pháp

Kết quả Lịch thi đấu Bảng xếp hạng Vua phá lưới

  • XH Tên đội TR T H B BT BB +/- Đ
  • Monaco 33 25 5 3 92 28 64 80
  • PSG 34 25 5 4 71 23 48 80
  • Nice 34 21 11 2 56 28 28 74
  • Bordeaux 34 15 10 9 49 39 10 55
  • Lyon 33 17 3 13 66 41 25 54
  • Marseille 34 14 10 10 48 38 10 52
  • Saint Etienne 33 11 13 9 36 30 6 46
  • Nantes 34 12 9 13 33 47 -14 45
  • Rennes 34 10 14 10 32 38 -6 44
  • Guingamp 34 12 8 14 40 47 -7 44
  • Toulouse 34 10 12 12 35 36 -1 42
  • Lille 34 11 7 16 34 41 -7 40
  • Montpellier 34 10 9 15 47 57 -10 39
  • Angers 34 11 6 17 34 46 -12 39
  • Metz 34 9 9 16 34 69 -35 36
  • Lorient 34 10 4 20 42 65 -23 34
  • Caen 34 9 6 19 33 58 -25 33
  • Dijon 34 7 11 16 44 54 -10 32
  • Nancy 34 8 8 18 25 44 -19 32
  • SC Bastia 33 6 10 17 26 48 -22 28
p-giaidau-bangxephang-1
p-chuyenmuc-right-1
p-chuyenmuc-right-2

Video bóng đá

p-chuyenmuc-right-3
p-chuyenmuc-right-4
p-chuyenmuc-bottom-1
p-bottom-1
loading...
p-bottom-right
p-sticky-left
p-sticky-right