p-top-1

Bóng đá thế giới

p-giaidau-left-1

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG Pháp

Kết quả Lịch thi đấu Bảng xếp hạng Vua phá lưới

  • XH Tên đội TR T H B BT BB +/- Đ
  • Monaco 38 30 5 3 107 31 76 95
  • PSG 38 27 6 5 83 27 56 87
  • Nice 38 22 12 4 63 36 27 78
  • Lyon 38 20 5 13 77 48 29 65
  • Marseille 38 17 11 10 57 41 16 62
  • Bordeaux 38 15 14 9 53 43 10 59
  • Nantes 38 14 9 15 40 54 -14 51
  • Saint Etienne 38 12 14 12 41 42 -1 50
  • Rennes 38 12 14 12 36 42 -6 50
  • Guingamp 38 14 8 16 46 53 -7 50
  • Lille 38 13 7 18 40 47 -7 46
  • Angers 38 13 7 18 40 49 -9 46
  • Toulouse 38 10 14 14 37 41 -4 44
  • Metz 38 11 10 17 39 72 -33 43
  • Montpellier 38 10 9 19 48 66 -18 39
  • Dijon 38 8 13 17 46 58 -12 37
  • Caen 38 10 7 21 36 65 -29 37
  • Lorient 38 10 6 22 44 70 -26 36
  • Nancy 38 9 8 21 29 52 -23 35
  • SC Bastia 38 8 11 19 29 54 -25 35
p-giaidau-bangxephang-1
p-chuyenmuc-right-1
p-chuyenmuc-right-2

Video bóng đá

p-chuyenmuc-right-3
p-chuyenmuc-right-4
p-chuyenmuc-bottom-1
p-bottom-1
loading...
p-bottom-right
p-sticky-left
p-sticky-right